Cholesterol là gì?

Cholesterol là một chất dạng sáp, giống chất béo, có trong tất cả các tế bào của cơ thể. Cơ thể cần một lượng cholesterol nhất định để hoạt động bình thường. Tuy nhiên, nếu có quá nhiều cholesterol trong máu, cholesterol có thể bám vào thành động mạch, làm động mạch hẹp lại hoặc thậm chí bị tắc nghẽn. Điều này làm tăng nguy cơ mắc bệnh động mạch vành và các bệnh tim mạch khác.
Đo mức cholesterol như thế nào?
Một xét nghiệm máu gọi là bộ xét nghiệm lipid máu (lipid panel) có thể đo mức cholesterol. Trước khi xét nghiệm, bạn có thể cần nhịn ăn trong 9–12 giờ, nghĩa là không ăn hoặc uống gì ngoài nước.
Xét nghiệm cung cấp thông tin về:
- Cholesterol toàn phần (Total cholesterol): Tổng lượng cholesterol trong máu, bao gồm cholesterol lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL) và cholesterol lipoprotein tỷ trọng cao (HDL).
- LDL cholesterol: LDL thường được gọi là cholesterol “xấu” vì đây là nguồn chính gây tích tụ cholesterol và tắc nghẽn động mạch.
- HDL cholesterol: HDL thường được gọi là cholesterol “tốt” vì nó giúp loại bỏ cholesterol khỏi động mạch.
- Non-HDL cholesterol: Được tính bằng cholesterol toàn phần trừ HDL. Non-HDL bao gồm LDL và các loại cholesterol khác như VLDL (lipoprotein tỷ trọng rất thấp).
- Triglyceride: Một loại chất béo khác trong máu có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim, đặc biệt ở phụ nữ.
Các chỉ số cholesterol có ý nghĩa gì?
Cholesterol được đo bằng miligam trên decilit (mg/dL). Bạn nên trao đổi với nhân viên y tế về mức cholesterol phù hợp với mình. Mức tối ưu có thể khác nhau tùy theo tuổi, chủng tộc, huyết áp, cân nặng, tiền sử gia đình và nhiều yếu tố khác.
Dưới đây là một số hướng dẫn chung về mức được xem là tốt cho sức khỏe ở đa số mọi người.
Người từ 19 tuổi trở xuống:
| Loại cholesterol | Mức tốt cho sức khỏe |
|---|---|
| Cholesterol toàn phần | < 170 mg/dL |
| Non-HDL | < 120 mg/dL |
| LDL | < 110 mg/dL |
| HDL | > 45 mg/dL |
Nam giới từ 20 tuổi trở lên:
| Loại cholesterol | Mức tốt cho sức khỏe |
|---|---|
| Cholesterol toàn phần | < 200 mg/dL |
| Non-HDL | < 130 mg/dL |
| LDL | < 100 mg/dL |
| HDL | ≥ 60 mg/dL là tốt nhất; < 40 mg/dL được xem là thấp |
Nữ giới từ 20 tuổi trở lên:
| Loại cholesterol | Mức tốt cho sức khỏe |
|---|---|
| Cholesterol toàn phần | < 200 mg/dL |
| Non-HDL | < 130 mg/dL |
| LDL | < 100 mg/dL |
| HDL | ≥ 60 mg/dL là tốt nhất; < 50 mg/dL được xem là thấp |
Triglyceride không phải là một loại cholesterol, nhưng cũng được đo trong xét nghiệm lipid máu. Mức triglyceride bình thường là dưới 150 mg/dL. Bạn có thể cần điều trị nếu triglyceride ở mức cận cao (150–199 mg/dL) hoặc cao (≥ 200 mg/dL).
Bao lâu nên xét nghiệm cholesterol một lần?
Thời điểm và tần suất xét nghiệm cholesterol phụ thuộc vào tuổi, các yếu tố nguy cơ và tiền sử gia đình.
Người từ 19 tuổi trở xuống:
- Xét nghiệm lần đầu trong khoảng 9–11 tuổi.
- Sau đó trẻ nên xét nghiệm lại mỗi 5 năm.
- Một số trẻ có thể cần xét nghiệm từ 2 tuổi nếu gia đình có tiền sử cholesterol cao, nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.
Người từ 20–65 tuổi:
- Người trưởng thành trẻ tuổi nên xét nghiệm mỗi 5 năm.
- Nam giới 45–65 tuổi và nữ giới 55–65 tuổi nên xét nghiệm mỗi 1–2 năm.
Người trên 65 tuổi:
- Nên xét nghiệm mỗi năm.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến cholesterol?
Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến mức cholesterol. Một số yếu tố có thể thay đổi được:
- Chế độ ăn: Chất béo bão hòa và cholesterol trong thực phẩm có thể làm tăng cholesterol máu. Trong đó, chất béo bão hòa là vấn đề quan trọng nhất. Những thực phẩm chứa nhiều chất béo bão hòa gồm thịt đỏ, sản phẩm sữa nguyên béo, chocolate, một số loại bánh nướng, thức ăn chiên ngập dầu và thực phẩm chế biến sẵn.
- Cân nặng: Thừa cân hoặc béo phì là yếu tố nguy cơ của bệnh tim và cũng có xu hướng làm tăng cholesterol.
- Ít vận động: Thiếu hoạt động thể lực là một yếu tố nguy cơ của bệnh tim.
- Hút thuốc: Hút thuốc lá làm giảm HDL cholesterol. Vì HDL giúp loại bỏ cholesterol khỏi động mạch, HDL thấp có thể góp phần làm tăng nguy cơ liên quan đến cholesterol.
Một số yếu tố không thể thay đổi cũng ảnh hưởng đến cholesterol:
- Tuổi: Mức cholesterol có xu hướng tăng khi tuổi cao hơn. Tuy nhiên, người trẻ, kể cả trẻ em và thanh thiếu niên, cũng có thể bị cholesterol cao.
- Giới tính: Trong độ tuổi 20–39, nam giới có nguy cơ cholesterol toàn phần cao hơn nữ giới. Tuy nhiên, sau mãn kinh, nguy cơ ở phụ nữ tăng lên. Điều này liên quan đến sự suy giảm các hormone nữ có tác dụng bảo vệ nhất định đối với cholesterol máu.
- Tiền sử gia đình: Gen di truyền góp phần quyết định lượng cholesterol cơ thể sản xuất. Cholesterol cao có thể có tính gia đình.
- Chủng tộc hoặc dân tộc: Một số nhóm chủng tộc hoặc dân tộc có thể có nguy cơ cholesterol cao hơn. Ví dụ, người Mỹ gốc Á có xu hướng có LDL cao hơn một số nhóm khác, trong khi người da trắng không phải gốc Hispanic có xu hướng có cholesterol toàn phần cao hơn.
Làm thế nào để giảm cholesterol?
Bạn có thể giảm cholesterol bằng những thay đổi lối sống có lợi cho tim mạch, bao gồm:
- Áp dụng chế độ ăn tốt cho tim mạch.
- Kiểm soát cân nặng.
- Hoạt động thể lực thường xuyên.
Nếu thay đổi lối sống không làm giảm cholesterol đủ mức cần thiết, bạn có thể cần dùng thuốc. Có nhiều loại thuốc hạ cholesterol, trong đó có statin.
Ngay cả khi đang dùng thuốc hạ cholesterol, bạn vẫn nên duy trì những thay đổi lối sống có lợi cho tim mạch.
Nguồn: NIH – Viện Tim, Phổi và Máu Quốc gia Hoa Kỳ (National Heart, Lung, and Blood Institute).



